Soccer
Football
>
Vietnam

CLB Hoàng Anh Gia Lai

  • Summary
  • Results
  • Fixtures
  • Squad
  • Standings
Goalkeepers
Name
Age
Huỳnh Trần Bảo Duy
22
Trần Trung Kiên
23
Nguyễn Vũ Khang
21
Phan Đình Vũ Hải
31
Đinh Phước Sang
20
Defenders
Name
Age
Nguyễn Văn Triệu
22
Ngô Trung Thắng
20
Huỳnh Tuấn Vũ
24
Võ Phước Bảo
22
Đinh Quang Kiệt
18
Phan Du Học
24
Jairo
33
Nguyễn Hữu Anh Tài
30
Midfielders
Name
Age
Lương Thanh Ngọc Lâm
27
Trần Gia Huy
22
Tô Minh Lộc
18
Trần Thanh Tú
18
Môi Sê
20
Nguyễn Thanh Nhân
25
Lê Huy Kiệt
22
Cao Hoàng Minh
22
Khevin Fraga
29
Hoàng Vĩnh Nguyên
24
Marciel
31
Trần Thanh Sơn
28
Võ Đình Lâm
26
Lê Hữu Phước
25
Forwards
Name
Age
Nguyễn Duy Tâm
23
Nguyễn Minh Tâm
20
Gabriel Conceição
24
Ryan Ha
28
Júnior Batista
33
Trần Gia Bảo
18
  • Total
  • Home
  • Away
#
Team
M
W
T
L
G
PTS
Form
1.

Công An

24
19
4
1
56:20
61
W
W
W
W
D
2.

Viettel

24
14
8
2
37:20
50
D
D
W
W
D
3.

Hà Nội

24
14
3
7
46:26
45
W
W
L
W
W
4.

Ninh Bình

24
13
6
5
48:31
45
L
D
W
W
D
5.

Hồ Chí Minh

24
10
4
10
26:34
34
W
L
W
D
D
6.

Nam Định

24
8
7
9
29:31
31
D
W
L
L
L
7.

Hải Phòng

24
9
4
11
35:32
31
D
L
L
W
L
8.

Hà Tĩnh

24
7
7
10
15:26
28
L
D
L
W
D
9.

Sông Lam Nghệ

24
7
6
11
26:34
27
L
L
L
L
W
10.

Thanh Hóa

24
5
10
9
26:32
25
W
D
W
L
D
11.

Hoàng Anh Gia

24
5
8
11
20:33
23
D
W
L
L
D
12.

Bình Dương

24
5
6
13
27:40
21
D
D
L
L
L
13.

SHB Đà Nẵng

24
4
8
12
29:39
20
D
L
W
D
W
14.

PVF-CAND

24
3
9
12
20:42
18
L
D
W
L
D

AFC Champions League 2

Relegation

#
Team
M
W
T
L
G
PTS
Form
1.

Công An

12
11
1
0
33:12
34
W
W
W
W
W
2.

Hà Nội

12
9
2
1
26:9
29
W
W
W
W
W
3.

Viettel

12
9
2
1
17:7
29
W
W
W
D
D
4.

Hải Phòng

12
8
2
2
27:14
26
D
W
W
L
W
5.

Ninh Bình

12
5
4
3
20:12
19
L
W
L
W
D
6.

Nam Định

12
5
3
4
15:15
18
W
W
L
W
L
7.

Thanh Hóa

12
3
6
3
15:13
15
W
D
W
W
D
8.

Hồ Chí Minh

12
4
3
5
14:16
15
L
W
L
W
D
9.

Sông Lam Nghệ

12
4
3
5
13:15
15
W
D
W
L
L
10.

Hà Tĩnh

12
4
3
5
8:12
15
L
W
L
L
D
11.

SHB Đà Nẵng

12
3
3
6
16:17
12
L
L
D
W
W
12.

PVF-CAND

12
1
7
4
12:19
10
L
D
D
D
L
13.

Hoàng Anh Gia

12
2
4
6
10:18
10
L
L
D
L
L
14.

Bình Dương

12
2
2
8
13:22
8
W
L
D
D
L
#
Team
M
W
T
L
G
PTS
Form
1.

Công An

12
8
3
1
23:8
27
W
D
W
W
D
2.

Ninh Bình

12
8
2
2
28:19
26
L
W
W
D
W
3.

Viettel

12
5
6
1
20:13
21
W
D
D
W
W
4.

Hồ Chí Minh

12
6
1
5
12:18
19
L
L
W
L
D
5.

Hà Nội

12
5
1
6
20:17
16
L
L
W
L
W
6.

Nam Định

12
3
4
5
14:16
13
W
W
D
L
L
7.

Bình Dương

12
3
4
5
14:18
13
W
D
L
L
L
8.

Hoàng Anh Gia

12
3
4
5
10:15
13
D
W
L
W
D
9.

Hà Tĩnh

12
3
4
5
7:14
13
W
L
L
D
W
10.

Sông Lam Nghệ

12
3
3
6
13:19
12
L
D
L
L
W
11.

Thanh Hóa

12
2
4
6
11:19
10
D
L
L
D
L
12.

SHB Đà Nẵng

12
1
5
6
13:22
8
D
L
L
L
D
13.

PVF-CAND

12
2
2
8
8:23
8
L
L
L
W
D
14.

Hải Phòng

12
1
2
9
8:18
5
L
L
D
L
L