Soccer
Football
>
Vietnam

CLB Sông Lam Nghệ An

  • Summary
  • Results
  • Fixtures
  • Squad
  • Standings
Goalkeepers
Name
Age
Nguyễn Bảo Ngọc
19
Nguyễn Hữu Hậu
22
Cao Văn Bình
21
Defenders
Name
Age
Nguyễn Tấn Minh
18
Justin Garcia
30
Hoàng Văn Khánh
31
Hồ Văn Cường
23
Phan Văn Thanh
19
Lê Nguyên Hoàng
21
Vương Văn Huy
24
Nguyễn Mai Hoàng
21
Đức Bùi Thanh
20
Hoàng Minh Hội
18
Hồ Khắc Lương
25
Midfielders
Name
Age
Nguyễn Trọng Tuấn
24
Lê Đình Long Vũ
19
Hồ Khắc Ngọc
33
Trần Mạnh Quỳnh
25
Lê Văn Quý
22
Đặng Quang Tú
24
Phan Bá Quyền
24
Nguyễn Quang Vinh
21
Trần Nam Hải
22
Michael Olaha
28
Nguyễn Văn Bách
23
Nguyễn Xuân Bình
25
Forwards
Name
Age
Reon Moore
29
Ngô Văn Lương
24
Phan Xuân Đại
23
Phi Long Trần
22
Carlos Fortes
31
  • Total
  • Home
  • Away
#
Team
M
W
T
L
G
PTS
Form
1.

Công An

24
19
4
1
56:20
61
W
W
W
W
D
2.

Viettel

24
14
8
2
37:20
50
D
D
W
W
D
3.

Hà Nội

24
14
3
7
46:26
45
W
W
L
W
W
4.

Ninh Bình

24
13
6
5
48:31
45
L
D
W
W
D
5.

Hồ Chí Minh

24
10
4
10
26:34
34
W
L
W
D
D
6.

Nam Định

24
8
7
9
29:31
31
D
W
L
L
L
7.

Hải Phòng

24
9
4
11
35:32
31
D
L
L
W
L
8.

Hà Tĩnh

24
7
7
10
15:26
28
L
D
L
W
D
9.

Sông Lam Nghệ

24
7
6
11
26:34
27
L
L
L
L
W
10.

Thanh Hóa

24
5
10
9
26:32
25
W
D
W
L
D
11.

Hoàng Anh Gia

24
5
8
11
20:33
23
D
W
L
L
D
12.

Bình Dương

24
5
6
13
27:40
21
D
D
L
L
L
13.

SHB Đà Nẵng

24
4
8
12
29:39
20
D
L
W
D
W
14.

PVF-CAND

24
3
9
12
20:42
18
L
D
W
L
D

AFC Champions League 2

Relegation

#
Team
M
W
T
L
G
PTS
Form
1.

Công An

12
11
1
0
33:12
34
W
W
W
W
W
2.

Hà Nội

12
9
2
1
26:9
29
W
W
W
W
W
3.

Viettel

12
9
2
1
17:7
29
W
W
W
D
D
4.

Hải Phòng

12
8
2
2
27:14
26
D
W
W
L
W
5.

Ninh Bình

12
5
4
3
20:12
19
L
W
L
W
D
6.

Nam Định

12
5
3
4
15:15
18
W
W
L
W
L
7.

Thanh Hóa

12
3
6
3
15:13
15
W
D
W
W
D
8.

Hồ Chí Minh

12
4
3
5
14:16
15
L
W
L
W
D
9.

Sông Lam Nghệ

12
4
3
5
13:15
15
W
D
W
L
L
10.

Hà Tĩnh

12
4
3
5
8:12
15
L
W
L
L
D
11.

SHB Đà Nẵng

12
3
3
6
16:17
12
L
L
D
W
W
12.

PVF-CAND

12
1
7
4
12:19
10
L
D
D
D
L
13.

Hoàng Anh Gia

12
2
4
6
10:18
10
L
L
D
L
L
14.

Bình Dương

12
2
2
8
13:22
8
W
L
D
D
L
#
Team
M
W
T
L
G
PTS
Form
1.

Công An

12
8
3
1
23:8
27
W
D
W
W
D
2.

Ninh Bình

12
8
2
2
28:19
26
L
W
W
D
W
3.

Viettel

12
5
6
1
20:13
21
W
D
D
W
W
4.

Hồ Chí Minh

12
6
1
5
12:18
19
L
L
W
L
D
5.

Hà Nội

12
5
1
6
20:17
16
L
L
W
L
W
6.

Nam Định

12
3
4
5
14:16
13
W
W
D
L
L
7.

Bình Dương

12
3
4
5
14:18
13
W
D
L
L
L
8.

Hoàng Anh Gia

12
3
4
5
10:15
13
D
W
L
W
D
9.

Hà Tĩnh

12
3
4
5
7:14
13
W
L
L
D
W
10.

Sông Lam Nghệ

12
3
3
6
13:19
12
L
D
L
L
W
11.

Thanh Hóa

12
2
4
6
11:19
10
D
L
L
D
L
12.

SHB Đà Nẵng

12
1
5
6
13:22
8
D
L
L
L
D
13.

PVF-CAND

12
2
2
8
8:23
8
L
L
L
W
D
14.

Hải Phòng

12
1
2
9
8:18
5
L
L
D
L
L