Soccer
Football
>
Vietnam

CLB Thép Xanh Nam Định

  • Summary
  • Results
  • Fixtures
  • Squad
  • Standings

LPBank V.League 1 2025/2026

May 24
08:15 AM
Hà Nội
Nam Định
2
1
(1)
(0)
L
May 17
07:00 AM
Nam Định
Viettel
0
2
(0)
(2)
L

ASEAN Shopee Cup 2025/2026

May 13
06:30 AM
Nam Định
Selangor
0
2
(0)
(1)
L

LPBank V.League 1 2025/2026

May 10
08:15 AM
Công An
Nam Định
3
2
(1)
(2)
L

ASEAN Shopee Cup 2025/2026

May 6
09:00 AM
Selangor
Nam Định
2
1
(1)
(1)
L

LPBank V.League 1 2025/2026

May 1
07:00 AM
Nam Định
Hồ Chí Minh
2
0
(0)
(0)
W
Apr 25
07:00 AM
Bình Dương
Nam Định
1
1
(1)
(0)
D
Apr 19
07:00 AM
SHB Đà Nẵng
Nam Định
1
2
(0)
(1)
W
Apr 11
07:00 AM
Nam Định
Hoàng Anh Gia
1
2
(0)
(1)
L
Apr 5
07:00 AM
Hà Tĩnh
Nam Định
0
2
(0)
(1)
W
Mar 13
07:00 AM
Nam Định
Thanh Hóa
1
0
(0)
(0)
W
Mar 8
07:00 AM
PVF-CAND
Nam Định
0
1
(0)
(0)
W
Mar 1
06:00 AM
Nam Định
Ninh Bình
3
2
(1)
(2)
W
Feb 24
07:15 AM
Viettel
Nam Định
1
0
(0)
(0)
L
Feb 9
06:00 AM
Nam Định
Hà Tĩnh
1
1
(1)
(0)
D

ASEAN Shopee Cup 2025/2026

Feb 5
07:30 AM
Nam Định
Johor DT
1
1
(1)
(0)
D

LPBank V.League 1 2025/2026

Feb 1
06:00 AM
Thanh Hóa
Nam Định
2
2
(1)
(2)
D

ASEAN Shopee Cup 2025/2026

Jan 29
07:30 AM
Nam Định
City Sailors
3
0
(1)
(0)
W
Dec 17
07:00 AM
Bangkok Utd
Nam Định
1
4
(0)
(1)
W

AFC Champions League Two 2025/2026

Dec 11
05:00 AM
Nam Định
Eastern
9
0
(6)
(0)
W

ASEAN Shopee Cup 2025/2026

Dec 4
06:30 AM
Shan Utd
Nam Định
0
3
(0)
(1)
W

AFC Champions League Two 2025/2026

Nov 27
05:00 AM
Ratchaburi
Nam Định
2
0
(0)
(0)
L

LPBank V.League 1 2025/2026

Nov 10
06:00 AM
Nam Định
Hà Nội
1
1
(1)
(1)
D

AFC Champions League Two 2025/2026

Nov 5
07:15 AM
Nam Định
Gamba
0
1
(0)
(1)
L

LPBank V.League 1 2025/2026

Oct 31
06:00 AM
Hoàng Anh Gia
Nam Định
2
2
(2)
(2)
D
Oct 27
07:00 AM
Nam Định
SHB Đà Nẵng
1
1
(0)
(1)
D

AFC Champions League Two 2025/2026

Oct 22
06:00 AM
Gamba
Nam Định
3
1
(1)
(0)
L

LPBank V.League 1 2025/2026

Oct 18
07:00 AM
Nam Định
Bình Dương
1
2
(0)
(1)
L

AFC Champions League Two 2025/2026

Oct 2
06:00 AM
Eastern
Nam Định
0
1
(0)
(0)
W

LPBank V.League 1 2025/2026

Sep 28
07:00 AM
Nam Định
Công An
0
2
(0)
(1)
L
Goalkeepers
Name
Age
Lê Vũ Phong
24
Trần Nguyên Mạnh
34
Caíque Santos
28
Trần Liêm Điều
25
Defenders
Name
Age
Mota
28
Lê Văn Thành
24
Giáp Tuấn Dương
23
Mitchell Dijks
33
Đặng Văn Tới
27
Njabulo Blom
26
Kevin Pham Ba
32
Lucas
33
Nguyễn Văn Vĩ
28
Tô Văn Vũ
32
Ngô Đức Huy
26
Nguyễn Đình Sơn
25
Dương Thanh Hào
34
Nguyễn Phong Hồng Duy
29
Trần Văn Kiên
30
Midfielders
Name
Age
Rômulo
30
Lý Công Hoàng Anh
26
Trần Văn Công
27
Nguyễn Trọng Bảo
22
Percy Tau
32
A Mít
28
Arnaud Lusamba
29
Trần Ngọc Sơn
23
Caio César
30
Nguyễn Tuấn Anh
31
Kristoffer Hansen
31
Forwards
Name
Age
Nguyễn Văn Toàn
30
Chadrac Akolo
31
Kyle Hudlin
25
Trần Văn Đạt
25
Nguyễn Xuân Son
29
Lâm Ti Phông
30
Brenner
32
  • Total
  • Home
  • Away
#
Team
M
W
T
L
G
PTS
Form
1.

Công An

24
19
4
1
56:20
61
W
W
W
W
D
2.

Viettel

24
14
8
2
37:20
50
D
D
W
W
D
3.

Hà Nội

24
14
3
7
46:26
45
W
W
L
W
W
4.

Ninh Bình

24
13
6
5
48:31
45
L
D
W
W
D
5.

Hồ Chí Minh

24
10
4
10
26:34
34
W
L
W
D
D
6.

Nam Định

24
8
7
9
29:31
31
D
W
L
L
L
7.

Hải Phòng

24
9
4
11
35:32
31
D
L
L
W
L
8.

Hà Tĩnh

24
7
7
10
15:26
28
L
D
L
W
D
9.

Sông Lam Nghệ

24
7
6
11
26:34
27
L
L
L
L
W
10.

Thanh Hóa

24
5
10
9
26:32
25
W
D
W
L
D
11.

Hoàng Anh Gia

24
5
8
11
20:33
23
D
W
L
L
D
12.

Bình Dương

24
5
6
13
27:40
21
D
D
L
L
L
13.

SHB Đà Nẵng

24
4
8
12
29:39
20
D
L
W
D
W
14.

PVF-CAND

24
3
9
12
20:42
18
L
D
W
L
D

AFC Champions League 2

Relegation

#
Team
M
W
T
L
G
PTS
Form
1.

Công An

12
11
1
0
33:12
34
W
W
W
W
W
2.

Hà Nội

12
9
2
1
26:9
29
W
W
W
W
W
3.

Viettel

12
9
2
1
17:7
29
W
W
W
D
D
4.

Hải Phòng

12
8
2
2
27:14
26
D
W
W
L
W
5.

Ninh Bình

12
5
4
3
20:12
19
L
W
L
W
D
6.

Nam Định

12
5
3
4
15:15
18
W
W
L
W
L
7.

Thanh Hóa

12
3
6
3
15:13
15
W
D
W
W
D
8.

Hồ Chí Minh

12
4
3
5
14:16
15
L
W
L
W
D
9.

Sông Lam Nghệ

12
4
3
5
13:15
15
W
D
W
L
L
10.

Hà Tĩnh

12
4
3
5
8:12
15
L
W
L
L
D
11.

SHB Đà Nẵng

12
3
3
6
16:17
12
L
L
D
W
W
12.

PVF-CAND

12
1
7
4
12:19
10
L
D
D
D
L
13.

Hoàng Anh Gia

12
2
4
6
10:18
10
L
L
D
L
L
14.

Bình Dương

12
2
2
8
13:22
8
W
L
D
D
L
#
Team
M
W
T
L
G
PTS
Form
1.

Công An

12
8
3
1
23:8
27
W
D
W
W
D
2.

Ninh Bình

12
8
2
2
28:19
26
L
W
W
D
W
3.

Viettel

12
5
6
1
20:13
21
W
D
D
W
W
4.

Hồ Chí Minh

12
6
1
5
12:18
19
L
L
W
L
D
5.

Hà Nội

12
5
1
6
20:17
16
L
L
W
L
W
6.

Nam Định

12
3
4
5
14:16
13
W
W
D
L
L
7.

Bình Dương

12
3
4
5
14:18
13
W
D
L
L
L
8.

Hoàng Anh Gia

12
3
4
5
10:15
13
D
W
L
W
D
9.

Hà Tĩnh

12
3
4
5
7:14
13
W
L
L
D
W
10.

Sông Lam Nghệ

12
3
3
6
13:19
12
L
D
L
L
W
11.

Thanh Hóa

12
2
4
6
11:19
10
D
L
L
D
L
12.

SHB Đà Nẵng

12
1
5
6
13:22
8
D
L
L
L
D
13.

PVF-CAND

12
2
2
8
8:23
8
L
L
L
W
D
14.

Hải Phòng

12
1
2
9
8:18
5
L
L
D
L
L