Soccer
Football
>
Vietnam

CLB Hải Phòng

  • Summary
  • Results
  • Fixtures
  • Squad
  • Standings

LPBank V.League 1 2025/2026

May 23
07:00 AM
SHB Đà Nẵng
Hải Phòng
2
0
(1)
(0)
L
May 16
07:00 AM
Hải Phòng
Bình Dương
4
2
(2)
(2)
W
May 9
07:00 AM
Ninh Bình
Hải Phòng
2
1
(1)
(0)
L
May 2
07:00 AM
Hải Phòng
Công An
0
2
(0)
(2)
L
Apr 24
06:00 AM
Hoàng Anh Gia
Hải Phòng
0
0
(0)
(0)
D
Apr 18
07:00 AM
Hà Tĩnh
Hải Phòng
1
0
(1)
(0)
L
Apr 11
07:00 AM
Hải Phòng
Hồ Chí Minh
3
0
(1)
(0)
W
Apr 4
07:00 AM
Hải Phòng
Hà Nội
1
0
(0)
(0)
W
Mar 15
08:15 AM
Viettel
Hải Phòng
1
0
(0)
(0)
L
Mar 7
06:00 AM
Sông Lam Nghệ
Hải Phòng
1
0
(0)
(0)
L
Mar 1
06:00 AM
Hải Phòng
Thanh Hóa
3
3
(0)
(0)
D
Feb 7
07:15 AM
Hà Nội
Hải Phòng
2
0
(1)
(0)
L
Jan 31
06:00 AM
Hải Phòng
Viettel
1
2
(0)
(1)
L
Nov 9
06:00 AM
Hải Phòng
SHB Đà Nẵng
3
1
(2)
(0)
W
Nov 5
06:00 AM
Bình Dương
Hải Phòng
2
1
(0)
(1)
L
Nov 1
08:15 AM
Hồ Chí Minh
Hải Phòng
1
2
(1)
(0)
W
Oct 26
07:00 AM
Hải Phòng
Hà Tĩnh
2
1
(2)
(1)
W
Oct 19
07:00 AM
Hải Phòng
Hoàng Anh Gia
3
0
(2)
(0)
W
Sep 28
07:00 AM
Hải Phòng
Ninh Bình
2
2
(1)
(1)
D
Sep 20
07:00 AM
Thanh Hóa
Hải Phòng
2
2
(0)
(2)
D
Sep 13
08:15 AM
Công An
Hải Phòng
2
1
(0)
(0)
L
Aug 27
07:00 AM
Hải Phòng
Sông Lam Nghệ
2
0
(1)
(0)
W
Aug 23
07:00 AM
Hải Phòng
PVF-CAND
3
1
(0)
(1)
W
Aug 16
07:00 AM
Nam Định
Hải Phòng
2
1
(0)
(1)
L

AFC Cup 2023/2024

Dec 14
07:00 AM
Hải Phòng
Hougang
4
0
(2)
(0)
W
Nov 30
07:00 AM
PSM
Hải Phòng
1
1
(0)
(0)
D
Nov 9
07:00 AM
Sabah
Hải Phòng
4
1
(2)
(0)
L
Oct 25
06:00 AM
Hải Phòng
Sabah
3
2
(2)
(0)
W
Oct 5
08:00 AM
Hougang
Hải Phòng
2
1
(0)
(0)
L
Sep 21
08:00 AM
Hải Phòng
PSM
3
0
(1)
(0)
W
Goalkeepers
Name
Age
Phạm Văn Luân
31
Nguyễn Đình Triệu
34
Defenders
Name
Age
Phạm Hoài Dương
31
Bùi Tiến Dụng
27
Nguyễn Nhật Minh
22
Đàm Tiến Dũng
30
Ngô Văn Bắc
22
Nguyễn Thái Học
24
Phạm Trung Hiếu
27
Nguyễn Hữu Thái Bảo
21
Vũ Quốc Anh
21
Midfielders
Name
Age
Hoàng Thế Tài
27
Mark Huynh
24
Trần Vũ Ngọc Tài
22
Camilo Vasconcelos
21
Vũ Hoàng Thảo
18
Nguyễn Hữu Nam
25
Luiz Antônio
35
Lương Hoàng Nam
29
Nguyễn Tuấn Anh
26
Nguyễn Hữu Sơn
29
Hồ Minh Dĩ
28
Bicou Bissainthe
27
Nguyễn Văn Minh
27
Triệu Việt Hưng
29
Lê Mạnh Dũng
32
Nguyễn Thành Đồng
31
Forwards
Name
Age
Joël Tagueu
32
Nguyễn Xuân Nam
32
Jourdaine Fletcher
27
Jucie Lupeta
33
  • Total
  • Home
  • Away
#
Team
M
W
T
L
G
PTS
Form
1.

Công An

24
19
4
1
56:20
61
W
W
W
W
D
2.

Viettel

24
14
8
2
37:20
50
D
D
W
W
D
3.

Hà Nội

24
14
3
7
46:26
45
W
W
L
W
W
4.

Ninh Bình

24
13
6
5
48:31
45
L
D
W
W
D
5.

Hồ Chí Minh

24
10
4
10
26:34
34
W
L
W
D
D
6.

Nam Định

24
8
7
9
29:31
31
D
W
L
L
L
7.

Hải Phòng

24
9
4
11
35:32
31
D
L
L
W
L
8.

Hà Tĩnh

24
7
7
10
15:26
28
L
D
L
W
D
9.

Sông Lam Nghệ

24
7
6
11
26:34
27
L
L
L
L
W
10.

Thanh Hóa

24
5
10
9
26:32
25
W
D
W
L
D
11.

Hoàng Anh Gia

24
5
8
11
20:33
23
D
W
L
L
D
12.

Bình Dương

24
5
6
13
27:40
21
D
D
L
L
L
13.

SHB Đà Nẵng

24
4
8
12
29:39
20
D
L
W
D
W
14.

PVF-CAND

24
3
9
12
20:42
18
L
D
W
L
D

AFC Champions League 2

Relegation

#
Team
M
W
T
L
G
PTS
Form
1.

Công An

12
11
1
0
33:12
34
W
W
W
W
W
2.

Hà Nội

12
9
2
1
26:9
29
W
W
W
W
W
3.

Viettel

12
9
2
1
17:7
29
W
W
W
D
D
4.

Hải Phòng

12
8
2
2
27:14
26
D
W
W
L
W
5.

Ninh Bình

12
5
4
3
20:12
19
L
W
L
W
D
6.

Nam Định

12
5
3
4
15:15
18
W
W
L
W
L
7.

Thanh Hóa

12
3
6
3
15:13
15
W
D
W
W
D
8.

Hồ Chí Minh

12
4
3
5
14:16
15
L
W
L
W
D
9.

Sông Lam Nghệ

12
4
3
5
13:15
15
W
D
W
L
L
10.

Hà Tĩnh

12
4
3
5
8:12
15
L
W
L
L
D
11.

SHB Đà Nẵng

12
3
3
6
16:17
12
L
L
D
W
W
12.

PVF-CAND

12
1
7
4
12:19
10
L
D
D
D
L
13.

Hoàng Anh Gia

12
2
4
6
10:18
10
L
L
D
L
L
14.

Bình Dương

12
2
2
8
13:22
8
W
L
D
D
L
#
Team
M
W
T
L
G
PTS
Form
1.

Công An

12
8
3
1
23:8
27
W
D
W
W
D
2.

Ninh Bình

12
8
2
2
28:19
26
L
W
W
D
W
3.

Viettel

12
5
6
1
20:13
21
W
D
D
W
W
4.

Hồ Chí Minh

12
6
1
5
12:18
19
L
L
W
L
D
5.

Hà Nội

12
5
1
6
20:17
16
L
L
W
L
W
6.

Nam Định

12
3
4
5
14:16
13
W
W
D
L
L
7.

Bình Dương

12
3
4
5
14:18
13
W
D
L
L
L
8.

Hoàng Anh Gia

12
3
4
5
10:15
13
D
W
L
W
D
9.

Hà Tĩnh

12
3
4
5
7:14
13
W
L
L
D
W
10.

Sông Lam Nghệ

12
3
3
6
13:19
12
L
D
L
L
W
11.

Thanh Hóa

12
2
4
6
11:19
10
D
L
L
D
L
12.

SHB Đà Nẵng

12
1
5
6
13:22
8
D
L
L
L
D
13.

PVF-CAND

12
2
2
8
8:23
8
L
L
L
W
D
14.

Hải Phòng

12
1
2
9
8:18
5
L
L
D
L
L