Soccer
Football
>
Vietnam

CLB Công An Hà Nội

  • Summary
  • Results
  • Fixtures
  • Squad
  • Standings

LPBank V.League 1 2025/2026

May 24
04:30 PM
Hà Tĩnh
Công An
1
1
(0)
(0)
D
May 17
05:45 PM
Công An
Thanh Hóa
2
0
(0)
(0)
W
May 10
05:45 PM
Công An
Nam Định
3
2
(1)
(2)
W
May 2
04:30 PM
Hải Phòng
Công An
0
2
(0)
(2)
W
Apr 26
05:45 PM
Công An
Sông Lam Nghệ
4
2
(3)
(1)
W
Apr 19
04:30 PM
Hồ Chí Minh
Công An
0
3
(0)
(1)
W
Apr 12
04:30 PM
PVF-CAND
Công An
1
1
(0)
(1)
D
Apr 4
05:45 PM
Công An
SHB Đà Nẵng
5
1
(3)
(0)
W
Mar 22
04:30 PM
SHB Đà Nẵng
Công An
0
1
(0)
(0)
W
Mar 14
04:30 PM
Ninh Bình
Công An
1
2
(0)
(1)
W
Mar 8
05:45 PM
Hà Nội
Công An
2
1
(1)
(0)
L
Feb 28
05:45 PM
Công An
Hoàng Anh Gia
3
1
(0)
(1)
W
Feb 24
04:30 PM
Thanh Hóa
Công An
1
3
(1)
(0)
W

AFC Champions League Two 2025/2026

Feb 18
05:45 PM
Tampines
Công An
3
1
(1)
(0)
L
Feb 11
05:45 PM
Công An
Tampines
0
3
L

ASEAN Shopee Cup 2025/2026

Feb 4
06:00 PM
Công An
Tampines
6
1
(3)
(1)
W

LPBank V.League 1 2025/2026

Feb 1
05:45 PM
Công An
Ninh Bình
3
2
(3)
(1)
W

ASEAN Shopee Cup 2025/2026

Jan 28
06:30 PM
Selangor
Công An
2
0
(0)
(0)
L

LPBank V.League 1 2025/2026

Dec 18
03:30 PM
Hoàng Anh Gia
Công An
1
3
(0)
(2)
W

AFC Champions League Two 2025/2026

Dec 11
05:45 PM
Tai Po
Công An
1
0
(1)
(0)
L

ASEAN Shopee Cup 2025/2026

Dec 3
05:30 PM
Buriram
Công An
1
1
(0)
(1)
D

AFC Champions League Two 2025/2026

Nov 27
05:45 PM
Công An
Beijing Guoan
2
1
(0)
(1)
W

LPBank V.League 1 2025/2026

Nov 10
05:45 PM
Công An
Hà Tĩnh
3
0
(1)
(0)
W

AFC Champions League Two 2025/2026

Nov 6
01:15 PM
Macarthur
Công An
2
1
(1)
(1)
L

LPBank V.League 1 2025/2026

Oct 31
05:45 PM
Công An
PVF-CAND
2
0
(0)
(0)
W
Oct 27
05:45 PM
Công An
Hồ Chí Minh
1
0
(1)
(0)
W

AFC Champions League Two 2025/2026

Oct 23
05:45 PM
Công An
Macarthur
1
1
(1)
(0)
D

LPBank V.League 1 2025/2026

Oct 18
04:30 PM
Sông Lam Nghệ
Công An
1
1
(1)
(0)
D

AFC Champions League Two 2025/2026

Oct 2
05:45 PM
Công An
Tai Po
3
0
(2)
(0)
W

LPBank V.League 1 2025/2026

Sep 28
04:30 PM
Nam Định
Công An
0
2
(0)
(1)
W
Goalkeepers
Name
Age
Hà Mạnh Trường
20
Vũ Thành Vinh
21
Vũ Tuyên Quang
30
Trần Đình Minh Hoàng
33
Nguyễn Filip
33
Defenders
Name
Age
Trần Đình Trọng
29
Adou Leygley Minh
28
Vitão
31
Đoàn Văn Hậu
27
Cao Pendant Quang Vinh
29
Hugo Gomes
31
Vũ Văn Thanh
30
Bùi Hoàng Việt Anh
27
Midfielders
Name
Age
Stefan Mauk
30
Brandon Ly
20
Lê Văn Đô
24
Phan Văn Đức
30
Hoàng Văn Toản
25
Hà Văn Phương
25
Phạm Minh Phúc
22
Nguyễn Văn Đức
30
Nguyễn Quang Hải
29
Lê Phạm Thành Long
29
Bùi Xuân Thịnh
24
Forwards
Name
Age
Léo Artur
31
China
29
Trần Đình Tiến
27
Trần Đức Nam
27
Alan Grafite
28
Nguyễn Đình Bắc
21
  • Total
  • Home
  • Away
#
Team
M
W
T
L
G
PTS
Form
1.

Công An

24
19
4
1
56:20
61
W
W
W
W
D
2.

Viettel

24
14
8
2
37:20
50
D
D
W
W
D
3.

Hà Nội

24
14
3
7
46:26
45
W
W
L
W
W
4.

Ninh Bình

24
13
6
5
48:31
45
L
D
W
W
D
5.

Hồ Chí Minh

24
10
4
10
26:34
34
W
L
W
D
D
6.

Nam Định

24
8
7
9
29:31
31
D
W
L
L
L
7.

Hải Phòng

24
9
4
11
35:32
31
D
L
L
W
L
8.

Hà Tĩnh

24
7
7
10
15:26
28
L
D
L
W
D
9.

Sông Lam Nghệ

24
7
6
11
26:34
27
L
L
L
L
W
10.

Thanh Hóa

24
5
10
9
26:32
25
W
D
W
L
D
11.

Hoàng Anh Gia

24
5
8
11
20:33
23
D
W
L
L
D
12.

Bình Dương

24
5
6
13
27:40
21
D
D
L
L
L
13.

SHB Đà Nẵng

24
4
8
12
29:39
20
D
L
W
D
W
14.

PVF-CAND

24
3
9
12
20:42
18
L
D
W
L
D

AFC Champions League 2

Relegation

#
Team
M
W
T
L
G
PTS
Form
1.

Công An

12
11
1
0
33:12
34
W
W
W
W
W
2.

Hà Nội

12
9
2
1
26:9
29
W
W
W
W
W
3.

Viettel

12
9
2
1
17:7
29
W
W
W
D
D
4.

Hải Phòng

12
8
2
2
27:14
26
D
W
W
L
W
5.

Ninh Bình

12
5
4
3
20:12
19
L
W
L
W
D
6.

Nam Định

12
5
3
4
15:15
18
W
W
L
W
L
7.

Thanh Hóa

12
3
6
3
15:13
15
W
D
W
W
D
8.

Hồ Chí Minh

12
4
3
5
14:16
15
L
W
L
W
D
9.

Sông Lam Nghệ

12
4
3
5
13:15
15
W
D
W
L
L
10.

Hà Tĩnh

12
4
3
5
8:12
15
L
W
L
L
D
11.

SHB Đà Nẵng

12
3
3
6
16:17
12
L
L
D
W
W
12.

PVF-CAND

12
1
7
4
12:19
10
L
D
D
D
L
13.

Hoàng Anh Gia

12
2
4
6
10:18
10
L
L
D
L
L
14.

Bình Dương

12
2
2
8
13:22
8
W
L
D
D
L
#
Team
M
W
T
L
G
PTS
Form
1.

Công An

12
8
3
1
23:8
27
W
D
W
W
D
2.

Ninh Bình

12
8
2
2
28:19
26
L
W
W
D
W
3.

Viettel

12
5
6
1
20:13
21
W
D
D
W
W
4.

Hồ Chí Minh

12
6
1
5
12:18
19
L
L
W
L
D
5.

Hà Nội

12
5
1
6
20:17
16
L
L
W
L
W
6.

Nam Định

12
3
4
5
14:16
13
W
W
D
L
L
7.

Bình Dương

12
3
4
5
14:18
13
W
D
L
L
L
8.

Hoàng Anh Gia

12
3
4
5
10:15
13
D
W
L
W
D
9.

Hà Tĩnh

12
3
4
5
7:14
13
W
L
L
D
W
10.

Sông Lam Nghệ

12
3
3
6
13:19
12
L
D
L
L
W
11.

Thanh Hóa

12
2
4
6
11:19
10
D
L
L
D
L
12.

SHB Đà Nẵng

12
1
5
6
13:22
8
D
L
L
L
D
13.

PVF-CAND

12
2
2
8
8:23
8
L
L
L
W
D
14.

Hải Phòng

12
1
2
9
8:18
5
L
L
D
L
L