Soccer
Football
>
Vietnam

CLB Ninh Bình

  • Summary
  • Results
  • Fixtures
  • Squad
  • Standings
Goalkeepers
Name
Age
Quàng Thế Tài
29
Nguyễn Minh Đức
24
Đặng Văn Lâm
32
Defenders
Name
Age
Nguyễn Đức Chiến
27
Lê Hải Đức
26
Lê Ngọc Bảo
28
Patrick
32
Evan Abran
20
Đỗ Thanh Thịnh
27
Jan
33
Dụng Quang Vinh
19
Trương Tiến Anh
27
Hoàng Thái Bình
28
Midfielders
Name
Age
Nay Di Đan
18
Trần Thành Trung
21
Lê Văn Thuận
19
Nguyễn Thái Sơn
22
Nguyễn Lê Phát
19
Nguyễn Trọng Long
26
La Nguyễn Bảo Trung
23
Geovane
32
Nguyễn Văn Việt
27
Trần Bảo Toàn
25
Châu Ngọc Quang
30
Nguyễn Hoàng Đức
28
Dụng Quang Nho
26
Forwards
Name
Age
Gustavo Henrique
30
Daniel
30
Nguyễn Quốc Việt
23
Phạm Gia Hưng
26
Fred Friday
31
  • Total
  • Home
  • Away
#
Team
M
W
T
L
G
PTS
Form
1.

Công An

24
19
4
1
56:20
61
W
W
W
W
D
2.

Viettel

24
14
8
2
37:20
50
D
D
W
W
D
3.

Hà Nội

24
14
3
7
46:26
45
W
W
L
W
W
4.

Ninh Bình

24
13
6
5
48:31
45
L
D
W
W
D
5.

Hồ Chí Minh

24
10
4
10
26:34
34
W
L
W
D
D
6.

Nam Định

24
8
7
9
29:31
31
D
W
L
L
L
7.

Hải Phòng

24
9
4
11
35:32
31
D
L
L
W
L
8.

Hà Tĩnh

24
7
7
10
15:26
28
L
D
L
W
D
9.

Sông Lam Nghệ

24
7
6
11
26:34
27
L
L
L
L
W
10.

Thanh Hóa

24
5
10
9
26:32
25
W
D
W
L
D
11.

Hoàng Anh Gia

24
5
8
11
20:33
23
D
W
L
L
D
12.

Bình Dương

24
5
6
13
27:40
21
D
D
L
L
L
13.

SHB Đà Nẵng

24
4
8
12
29:39
20
D
L
W
D
W
14.

PVF-CAND

24
3
9
12
20:42
18
L
D
W
L
D

AFC Champions League 2

Relegation

#
Team
M
W
T
L
G
PTS
Form
1.

Công An

12
11
1
0
33:12
34
W
W
W
W
W
2.

Hà Nội

12
9
2
1
26:9
29
W
W
W
W
W
3.

Viettel

12
9
2
1
17:7
29
W
W
W
D
D
4.

Hải Phòng

12
8
2
2
27:14
26
D
W
W
L
W
5.

Ninh Bình

12
5
4
3
20:12
19
L
W
L
W
D
6.

Nam Định

12
5
3
4
15:15
18
W
W
L
W
L
7.

Thanh Hóa

12
3
6
3
15:13
15
W
D
W
W
D
8.

Hồ Chí Minh

12
4
3
5
14:16
15
L
W
L
W
D
9.

Sông Lam Nghệ

12
4
3
5
13:15
15
W
D
W
L
L
10.

Hà Tĩnh

12
4
3
5
8:12
15
L
W
L
L
D
11.

SHB Đà Nẵng

12
3
3
6
16:17
12
L
L
D
W
W
12.

PVF-CAND

12
1
7
4
12:19
10
L
D
D
D
L
13.

Hoàng Anh Gia

12
2
4
6
10:18
10
L
L
D
L
L
14.

Bình Dương

12
2
2
8
13:22
8
W
L
D
D
L
#
Team
M
W
T
L
G
PTS
Form
1.

Công An

12
8
3
1
23:8
27
W
D
W
W
D
2.

Ninh Bình

12
8
2
2
28:19
26
L
W
W
D
W
3.

Viettel

12
5
6
1
20:13
21
W
D
D
W
W
4.

Hồ Chí Minh

12
6
1
5
12:18
19
L
L
W
L
D
5.

Hà Nội

12
5
1
6
20:17
16
L
L
W
L
W
6.

Nam Định

12
3
4
5
14:16
13
W
W
D
L
L
7.

Bình Dương

12
3
4
5
14:18
13
W
D
L
L
L
8.

Hoàng Anh Gia

12
3
4
5
10:15
13
D
W
L
W
D
9.

Hà Tĩnh

12
3
4
5
7:14
13
W
L
L
D
W
10.

Sông Lam Nghệ

12
3
3
6
13:19
12
L
D
L
L
W
11.

Thanh Hóa

12
2
4
6
11:19
10
D
L
L
D
L
12.

SHB Đà Nẵng

12
1
5
6
13:22
8
D
L
L
L
D
13.

PVF-CAND

12
2
2
8
8:23
8
L
L
L
W
D
14.

Hải Phòng

12
1
2
9
8:18
5
L
L
D
L
L